Finance

Danh sách
MG:NYSE
Mistras Group Inc
20,84 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MG...
Vốn hoá thị trường
663,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
447,35 N
Khối lượng
5,00
Chỉ số P/E
24,97
Cao nhất trong 52 tuần
21,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,45 US$
EPS
0,83 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
663,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
447,35 N
Khối lượng
5,00
Chỉ số P/E
24,97
Cao nhất trong 52 tuần
21,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,45 US$
EPS
0,83 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mistras Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,8 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
22,00 US$
+5,6%
05/07/2026
Alex Rygiel
Texas Capital Securities
Buy
Initiated
16,00 US$
-23,2%
11/20/2025
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,28 US$ / 0,25 US$
+12,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
193,13 Tr / 189,32 Tr
+2,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,55 Tr
181,46 Tr
169,03 Tr
193,13 Tr
Giá vốn hàng bán
131,83 Tr
124,29 Tr
118,82 Tr
130,96 Tr
Chi phí doanh thu
131,83 Tr
124,29 Tr
118,82 Tr
130,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
210,00 N
250,00 N
221,00 N
243,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,48 Tr
30,95 Tr
36,99 Tr
38,72 Tr
Chi phí hoạt động
42,08 Tr
37,54 Tr
45,19 Tr
47,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,90 Tr
161,83 Tr
164,01 Tr
178,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,64 Tr
19,63 Tr
5,03 Tr
14,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,45 Tr
932,00 N
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
5,62 Tr
2,74 Tr
9,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,26 Tr
12,48 Tr
3,08 Tr
11,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
1,86 Tr
378,00 N
2,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
33,16%
13,82%
23,10%
Chi phí hoạt động khác
199,00 N
486,00 N
-
-
Thu nhập ròng
13,11 Tr
3,90 Tr
2,39 Tr
7,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,70%
2,15%
1,41%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,25
0,08
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-3,70 Tr
-2,88 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 Tr
-3,70 Tr
-2,88 Tr
-4,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,69 Tr
7,85 Tr
7,98 Tr
8,27 Tr
EBITDA
29,34 Tr
23,87 Tr
13,01 Tr
23,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google