Finance

Danh sách
Tại sao MFT tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
MFT:NZE
Mainfreight Ltd
67,40 NZ$
+2,90%
(+1,90) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:27 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFT...
Mở
65,51 NZ$
Cao
67,49 NZ$
Thấp
64,93 NZ$
Vốn hoá thị trường
6,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,92 N
Khối lượng
67,84 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,43 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
70,46 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,11 NZ$
EPS
2,49 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,70 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
65,51 NZ$
Cao
67,49 NZ$
Thấp
64,93 NZ$
Vốn hoá thị trường
6,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,92 N
Khối lượng
67,84 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,43 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
70,46 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,11 NZ$
EPS
2,49 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,70 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mainfreight Limited is a New Zealand logistics and transport company that commenced operations in Auckland in 1978. It has been listed on the New Zealand Exchange since 1996 and is the country's largest logistics company. Mainfreight is headquartered in Auckland. Wikipedia
Giới thiệu về Mainfreight Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,30 T
1,30 T
1,39 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,03 T
1,07 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,03 T
1,07 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
85,32 Tr
85,32 Tr
89,93 Tr
89,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,12 T
1,16 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,85 Tr
182,85 Tr
232,73 Tr
232,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,96 Tr
-102,96 Tr
-107,97 Tr
-107,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,86 Tr
65,86 Tr
109,59 Tr
109,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,86 Tr
65,86 Tr
109,59 Tr
109,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,17 Tr
19,17 Tr
30,78 Tr
30,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,11%
29,11%
28,08%
28,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,69 Tr
46,69 Tr
78,81 Tr
78,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
3,58%
5,67%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,04 Tr
-14,04 Tr
-15,17 Tr
-15,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,04 Tr
-14,04 Tr
-15,17 Tr
-15,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,32 Tr
85,32 Tr
89,93 Tr
89,93 Tr
EBITDA
211,33 Tr
211,33 Tr
250,23 Tr
250,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-181,00 N
-181,00 N
Các ứng dụng của Google