Finance

Danh sách
Tại sao MFRISCOA-1 tăng 11,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
MFRISCOA-1:BMV
Minera Frisco SAB de CV
19,00 MX$
+11,24%
(+1,92) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFRISCOA-1...
Mở
17,18 MX$
Cao
19,19 MX$
Thấp
17,18 MX$
Vốn hoá thị trường
114,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,23 N
Khối lượng
116,30 N
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 MX$
EPS
0,76 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
4 N
Mở
17,18 MX$
Cao
19,19 MX$
Thấp
17,18 MX$
Vốn hoá thị trường
114,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,23 N
Khối lượng
116,30 N
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 MX$
EPS
0,76 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minera Frisco SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
4,33 T
5,92 T
6,45 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,83 T
2,10 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,83 T
2,10 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,14 Tr
262,55 Tr
253,02 Tr
267,07 Tr
Chi phí hoạt động
441,06 Tr
590,19 Tr
721,11 Tr
645,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,43 T
2,82 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
1,91 T
3,09 T
3,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,62 Tr
-409,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
889,38 Tr
1,23 T
2,80 T
3,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,38 Tr
1,23 T
2,80 T
3,49 T
Chi phí thuế thu nhập
455,77 Tr
655,49 Tr
1,14 T
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
51,25%
53,32%
40,73%
39,99%
Chi phí hoạt động khác
178,92 Tr
327,64 Tr
468,08 Tr
378,22 Tr
Thu nhập ròng
401,97 Tr
538,88 Tr
1,60 T
2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
11,63%
12,44%
27,04%
31,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,89 Tr
11,47 Tr
12,21 Tr
15,12 Tr
Chi phí lãi suất
-355,37 Tr
-324,39 Tr
-280,39 Tr
-238,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-345,48 Tr
-312,92 Tr
-268,18 Tr
-223,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,70 T
2,38 T
3,60 T
4,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,00 N
-299,00 N
-177,00 N
-4,38 Tr
Các ứng dụng của Google