Finance

Danh sách
MFO:WSE
MFO SA
30,20 PLN
-0,33%
(-0,100) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFO...
Mở
30,60 PLN
Cao
30,90 PLN
Thấp
30,20 PLN
Vốn hoá thị trường
199,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
2,12 N
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 PLN
EPS
1,68 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 Tr
Số nhân viên
393
Mở
30,60 PLN
Cao
30,90 PLN
Thấp
30,20 PLN
Vốn hoá thị trường
199,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
2,12 N
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 PLN
EPS
1,68 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 Tr
Số nhân viên
393
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MFO SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên393
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmfo.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,54 Tr
167,69 Tr
173,39 Tr
217,07 Tr
Giá vốn hàng bán
157,69 Tr
149,71 Tr
153,99 Tr
188,32 Tr
Chi phí doanh thu
157,69 Tr
149,71 Tr
153,99 Tr
188,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,91 Tr
17,52 Tr
16,28 Tr
19,72 Tr
Chi phí hoạt động
14,46 Tr
16,59 Tr
15,48 Tr
19,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,15 Tr
166,29 Tr
169,47 Tr
207,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
1,39 Tr
3,92 Tr
9,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-79,00 N
-207,00 N
-217,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,87 Tr
-1,14 Tr
3,10 Tr
7,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,87 Tr
-1,22 Tr
3,14 Tr
7,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
597,00 N
-116,00 N
669,00 N
641,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
10,18%
21,59%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
-458,00 N
-937,00 N
-796,00 N
-80,00 N
Thu nhập ròng
3,28 Tr
-1,02 Tr
2,43 Tr
6,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-0,61%
1,40%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 N
191,00 N
88,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-2,00 Tr
-1,86 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,53 Tr
-1,80 Tr
-1,77 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,40 Tr
3,54 Tr
6,14 Tr
11,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,00 N
-89,00 N
40,00 N
22,00 N
Các ứng dụng của Google