Finance

Danh sách
MFMI:IDX
Multifiling Mitra Indonesia Tbk PT
1.300,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 1, 16:00:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFMI...
Vốn hoá thị trường
984,86 T
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
EPS
32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
757,58 Tr
Số nhân viên
146
Vốn hoá thị trường
984,86 T
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
EPS
32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
757,58 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multifiling Mitra Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmmi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,43 T
44,28 T
43,39 T
42,69 T
Giá vốn hàng bán
25,39 T
22,48 T
24,23 T
23,44 T
Chi phí doanh thu
25,39 T
22,48 T
24,23 T
23,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,85 T
7,19 T
8,92 T
9,23 T
Chi phí hoạt động
7,49 T
4,99 T
8,81 T
9,10 T
Tổng chi phí hoạt động
32,88 T
27,47 T
33,04 T
32,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,56 T
16,81 T
10,35 T
10,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
-57,68 Tr
-26,84 Tr
-24,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,66 T
12,21 T
5,81 T
5,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 T
12,21 T
5,81 T
5,97 T
Chi phí thuế thu nhập
3,63 T
2,53 T
1,16 T
786,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
77,87%
20,70%
19,94%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
-361,68 Tr
-2,20 T
-109,24 Tr
-132,60 Tr
Thu nhập ròng
1,03 T
9,68 T
4,66 T
5,18 T
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
21,87%
10,73%
12,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
837,04 Tr
740,75 Tr
477,75 Tr
937,70 Tr
Chi phí lãi suất
-5,74 T
-5,28 T
-4,98 T
-5,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,91 T
-4,54 T
-4,51 T
-4,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,55 T
21,57 T
22,18 T
14,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google