Finance

Danh sách
Tại sao MFLOUR tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
MFLOUR:KLSE
Malayan Flour Mills Bhd
0,60 MYR
+2,56%
(+0,015) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFLOUR...
Mở
0,59 MYR
Cao
0,60 MYR
Thấp
0,58 MYR
Vốn hoá thị trường
737,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
6,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,53
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,59 MYR
Cao
0,60 MYR
Thấp
0,58 MYR
Vốn hoá thị trường
737,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
6,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,53
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malayan Flour Mills Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmfm.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
773,05 Tr
870,29 Tr
741,43 Tr
798,66 Tr
Giá vốn hàng bán
688,72 Tr
781,87 Tr
657,14 Tr
712,34 Tr
Chi phí doanh thu
688,72 Tr
781,87 Tr
657,14 Tr
712,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,72 Tr
48,87 Tr
30,62 Tr
33,97 Tr
Chi phí hoạt động
30,72 Tr
32,56 Tr
30,62 Tr
33,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
719,45 Tr
814,42 Tr
687,77 Tr
746,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,61 Tr
55,87 Tr
53,67 Tr
52,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,66 Tr
58,14 Tr
59,95 Tr
59,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,66 Tr
58,14 Tr
59,95 Tr
59,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
6,02 Tr
10,34 Tr
9,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,94%
10,36%
17,26%
15,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-16,32 Tr
-
-
Thu nhập ròng
35,79 Tr
43,00 Tr
42,48 Tr
42,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
4,94%
5,73%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,51 Tr
5,02 Tr
4,83 Tr
4,52 Tr
Chi phí lãi suất
-8,46 Tr
-9,74 Tr
-9,48 Tr
-10,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,95 Tr
-4,71 Tr
-4,65 Tr
-6,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,07 Tr
63,91 Tr
65,46 Tr
64,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-29,00 N
-2,00 N
-59,00 N
Các ứng dụng của Google