Finance

Danh sách
MFI:TSE
Maple Leaf Foods Inc
25,06 CA$
+1,29%
(+0,32) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFI...
Mở
24,93 CA$
Cao
25,09 CA$
Thấp
24,62 CA$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,86 N
Khối lượng
249,23 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
31,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,35 CA$
EPS
4,17 CA$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,74 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
24,93 CA$
Cao
25,09 CA$
Thấp
24,62 CA$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,86 N
Khối lượng
249,23 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
31,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,35 CA$
EPS
4,17 CA$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,74 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maple Leaf Foods Inc. is a Canadian multinational consumer-packaged meats and food production company. Its head office is in Mississauga, Ontario. Wikipedia
Giới thiệu về Maple Leaf Foods Inc
Giám đốc điều hànhCurtis Frank
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,44 CA$ / 0,42 CA$
+5,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,02 T / 1,03 T
-1,32%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
991,24 Tr
962,85 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
847,75 Tr
832,83 Tr
782,48 Tr
827,94 Tr
Chi phí doanh thu
847,75 Tr
832,83 Tr
782,48 Tr
827,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,45 Tr
93,22 Tr
101,89 Tr
104,47 Tr
Chi phí hoạt động
102,29 Tr
63,21 Tr
103,34 Tr
106,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
950,04 Tr
896,04 Tr
885,82 Tr
934,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,47 Tr
95,20 Tr
77,03 Tr
85,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-676,00 N
-978,00 N
-831,00 N
-783,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,00 Tr
-9,86 Tr
64,02 Tr
57,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,48 Tr
78,48 Tr
65,02 Tr
60,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,67 Tr
24,56 Tr
17,95 Tr
17,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
-249,17%
28,03%
29,64%
Chi phí hoạt động khác
843,00 N
-30,01 Tr
1,45 Tr
2,40 Tr
Thu nhập ròng
43,06 Tr
391,23 Tr
46,07 Tr
40,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,26%
39,47%
4,79%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,32
0,34
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,32 Tr
-16,63 Tr
-15,37 Tr
-16,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,32 Tr
-16,63 Tr
-15,37 Tr
-16,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,46 Tr
104,62 Tr
123,84 Tr
131,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-527,00 N
-432,05 Tr
112,00 N
1,66 Tr
Các ứng dụng của Google