Finance

Danh sách
MFI:NASDAQ
mF International Limited
9,47 US$
+0,85%
(+0,080) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFI...
Mở
9,47 US$
Cao
9,47 US$
Thấp
9,47 US$
Vốn hoá thị trường
475,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 N
Khối lượng
945,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 US$
EPS
-4,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,05 Tr
Số nhân viên
33
Mở
9,47 US$
Cao
9,47 US$
Thấp
9,47 US$
Vốn hoá thị trường
475,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 N
Khối lượng
945,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,56 US$
EPS
-4,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,05 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về mF International Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm-finance.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,38 Tr
9,38 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Giá vốn hàng bán
7,05 Tr
7,05 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí doanh thu
7,05 Tr
7,05 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,53 N
12,53 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,46 Tr
12,46 Tr
17,43 Tr
17,43 Tr
Chi phí hoạt động
12,47 Tr
12,47 Tr
17,43 Tr
17,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,52 Tr
19,52 Tr
19,02 Tr
19,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,14 Tr
-10,14 Tr
-13,02 Tr
-13,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,02 Tr
62,02 Tr
-1,06 T
-1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,81 Tr
44,81 Tr
-1,06 T
-1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,93 Tr
51,93 Tr
-1,07 T
-1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,41 Tr
-1,41 Tr
4,65 N
4,65 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,16%
-3,16%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,22 Tr
46,22 Tr
-1,06 T
-1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
492,91%
492,91%
-17.742,11%
-17.742,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,34 N
49,34 N
4,23 Tr
4,23 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
49,34 N
49,34 N
4,23 Tr
4,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,07 Tr
-10,07 Tr
-12,94 Tr
-12,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google