Trang chủMFG • CVE
add
Mayfair Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,38 $
Mức chênh lệch một ngày
4,38 $ - 4,49 $
Phạm vi một năm
3,20 $ - 6,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
295,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,11 Tr | 70,33% |
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | -70,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,10 Tr | -70,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,19 Tr | 300,60% |
Tổng tài sản | 53,27 Tr | 117,53% |
Tổng nợ | 1,17 Tr | 55,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | -70,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,72 Tr | -93,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | -1.257,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 112,50 N | -98,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 Tr | -187,59% |
Dòng tiền tự do | -2,53 Tr | -144,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web