Finance

Danh sách
MFEC:BKK
MFEC PCL
6,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFEC...
Mở
6,25 ฿
Cao
6,25 ฿
Thấp
6,20 ฿
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,89 N
Khối lượng
24,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,25 ฿
Cao
6,25 ฿
Thấp
6,20 ฿
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,89 N
Khối lượng
24,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MFEC PCL
Giám đốc điều hànhSiriwat Vongjarukorn
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập3 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmfec.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,86 T
1,66 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,51 T
1,37 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,51 T
1,37 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,84 Tr
242,18 Tr
213,55 Tr
190,57 Tr
Chi phí hoạt động
193,84 Tr
242,18 Tr
215,65 Tr
191,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,75 T
1,58 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,94 Tr
105,77 Tr
74,60 Tr
103,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
268,00 N
576,01 N
21,79 Tr
-3,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,59 Tr
88,66 Tr
95,56 Tr
103,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,59 Tr
88,66 Tr
95,56 Tr
103,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,41 Tr
21,69 Tr
19,99 Tr
20,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,06%
24,46%
20,92%
19,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,10 Tr
453,00 N
Thu nhập ròng
75,59 Tr
63,30 Tr
73,36 Tr
78,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
3,41%
4,42%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,04 Tr
3,20 Tr
1,32 Tr
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,57 Tr
-4,31 Tr
-2,46 Tr
-2,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,53 Tr
-1,11 Tr
-1,14 Tr
-537,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,94 Tr
117,30 Tr
97,57 Tr
126,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,47 Tr
-18,40 Tr
18,00 N
108,00 N
Các ứng dụng của Google