Finance

Danh sách
MFCSF:OTCMKTS
Medical Facilities Corp
10,55 US$
-0,28%
(-0,030) 1 ngày
10,58 US$
+0,33% (+0,035)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFCSF...
Mở
10,55 US$
Cao
10,55 US$
Thấp
10,55 US$
Vốn hoá thị trường
242,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,48 N
Khối lượng
1,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,55 US$
Cao
10,55 US$
Thấp
10,55 US$
Vốn hoá thị trường
242,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,48 N
Khối lượng
1,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Medical Facilities Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,56 Tr
97,34 Tr
67,11 Tr
63,08 Tr
Giá vốn hàng bán
51,94 Tr
-
38,59 Tr
37,85 Tr
Chi phí doanh thu
51,94 Tr
-
38,59 Tr
37,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,56 Tr
-
13,21 Tr
13,11 Tr
Chi phí hoạt động
18,45 Tr
-
16,14 Tr
16,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,40 Tr
-
54,72 Tr
53,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,16 Tr
-
12,38 Tr
9,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,58 Tr
-
6,89 Tr
-1,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,99 Tr
-
17,46 Tr
6,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,99 Tr
-
17,46 Tr
6,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
-
4,33 Tr
426,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,12%
-
24,79%
7,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,13 Tr
-
24,73 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
-
36,85%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,69
0,94
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,00 N
-
643,00 N
502,00 N
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-
-2,51 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,74 Tr
-
-1,87 Tr
-1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,76 Tr
-
2,79 Tr
2,81 Tr
EBITDA
13,70 Tr
-
13,89 Tr
10,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google