Finance

Danh sách
MFCO:OTCMKTS
Microwave Filter Company Inc
1,35 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:12:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFCO...
Vốn hoá thị trường
3,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
487,00
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 Tr
Số nhân viên
32
Vốn hoá thị trường
3,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
487,00
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Microwave Filter Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhEast Syracuse, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
415,19 N
528,92 N
555,88 N
679,37 N
Giá vốn hàng bán
382,22 N
418,92 N
305,84 N
372,96 N
Chi phí doanh thu
382,22 N
418,92 N
305,84 N
372,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,24 N
263,38 N
241,37 N
190,86 N
Chi phí hoạt động
285,24 N
263,38 N
241,37 N
190,86 N
Tổng chi phí hoạt động
667,47 N
682,29 N
547,22 N
563,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-252,27 N
-153,37 N
8,66 N
115,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00
6,30 N
737,00
-5,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-245,91 N
-144,20 N
12,94 N
114,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-245,91 N
-144,20 N
12,94 N
114,71 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
50,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
0,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-245,91 N
-144,20 N
12,94 N
114,66 N
Biên lợi nhuận ròng
-59,23%
-27,26%
2,33%
16,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,34 N
2,88 N
3,54 N
4,45 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,34 N
2,88 N
3,54 N
4,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-227,70 N
-124,14 N
38,48 N
130,91 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google