Finance

Danh sách
MFCB:KLSE
Mega First Corporation Bhd
3,00 MYR
+1,69%
(+0,050) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFCB...
Mở
2,97 MYR
Cao
3,04 MYR
Thấp
2,95 MYR
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 MYR
EPS
0,38 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
988,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,97 MYR
Cao
3,04 MYR
Thấp
2,95 MYR
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 MYR
EPS
0,38 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
988,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega First Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,25 Tr
353,89 Tr
304,95 Tr
328,72 Tr
Giá vốn hàng bán
210,82 Tr
177,63 Tr
182,24 Tr
195,90 Tr
Chi phí doanh thu
210,82 Tr
177,63 Tr
182,24 Tr
195,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,62 Tr
20,84 Tr
21,53 Tr
20,90 Tr
Chi phí hoạt động
16,66 Tr
16,66 Tr
17,26 Tr
16,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,47 Tr
194,29 Tr
199,50 Tr
212,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,78 Tr
159,60 Tr
105,46 Tr
116,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,75 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
131,37 Tr
131,84 Tr
72,69 Tr
73,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,37 Tr
131,84 Tr
72,69 Tr
73,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,99 Tr
6,92 Tr
6,69 Tr
11,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,80%
5,25%
9,20%
15,99%
Chi phí hoạt động khác
-5,96 Tr
-4,76 Tr
-4,27 Tr
-4,50 Tr
Thu nhập ròng
120,92 Tr
118,50 Tr
62,35 Tr
59,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,47%
33,48%
20,45%
18,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,75 Tr
-10,30 Tr
-9,36 Tr
-8,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,75 Tr
-10,30 Tr
-9,36 Tr
-8,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,36 Tr
195,76 Tr
141,45 Tr
152,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-180,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google