Finance

Danh sách
MFBP:OTCMKTS
M&F Bancorp Inc
48,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:02:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFBP...
Vốn hoá thị trường
93,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
49,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,40 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 Tr
Số nhân viên
67
Vốn hoá thị trường
93,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
49,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,40 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M&F Bancorp Inc
Giám đốc điều hànhJames H. Sills III
Số nhân viên67
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmfbonline.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,75 Tr
5,75 Tr
5,61 Tr
5,42 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,80 Tr
3,80 Tr
3,90 Tr
3,57 Tr
Chi phí hoạt động
4,27 Tr
4,27 Tr
4,33 Tr
4,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,27 Tr
4,27 Tr
4,33 Tr
4,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
1,48 Tr
1,28 Tr
1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00 N
-69,00 N
-52,00 N
-49,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
1,41 Tr
1,23 Tr
1,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
1,41 Tr
1,23 Tr
1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
298,50 N
298,50 N
268,00 N
214,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,14%
21,14%
21,86%
20,38%
Chi phí hoạt động khác
468,50 N
468,50 N
433,00 N
750,00 N
Thu nhập ròng
1,11 Tr
1,11 Tr
958,00 N
836,00 N
Biên lợi nhuận ròng
19,35%
19,35%
17,09%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google