Finance

Danh sách
MFB:NZE
My Food Bag Group Ltd
0,30 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:27 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFB...
Mở
0,30 NZ$
Cao
0,31 NZ$
Thấp
0,30 NZ$
Vốn hoá thị trường
75,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,98 N
Khối lượng
13,49 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,54 Tr
Số nhân viên
211
Mở
0,30 NZ$
Cao
0,31 NZ$
Thấp
0,30 NZ$
Vốn hoá thị trường
75,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,98 N
Khối lượng
13,49 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,54 Tr
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về My Food Bag Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
42,69 Tr
42,69 Tr
42,42 Tr
42,42 Tr
Giá vốn hàng bán
33,33 Tr
33,33 Tr
33,72 Tr
33,72 Tr
Chi phí doanh thu
33,33 Tr
33,33 Tr
33,72 Tr
33,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,32 Tr
7,32 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
7,32 Tr
7,32 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,65 Tr
40,65 Tr
39,48 Tr
39,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 Tr
2,04 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
6,00 N
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 Tr
1,78 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,78 Tr
1,78 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
352,50 N
352,50 N
799,00 N
799,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,78%
19,78%
29,46%
29,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,43 Tr
1,43 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,35%
3,35%
4,51%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 N
30,00 N
14,00 N
14,00 N
Chi phí lãi suất
-290,00 N
-290,00 N
-259,50 N
-259,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-260,00 N
-260,00 N
-245,50 N
-245,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,59 Tr
3,59 Tr
3,73 Tr
3,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
6,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google