Finance

Danh sách
MFA-C:NYSE
Mfa Financial Inc Preferred Shares Series C
22,21 US$
-0,40%
(-0,090) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MFA-C...
Mở
22,26 US$
Cao
22,28 US$
Thấp
21,96 US$
Vốn hoá thị trường
677,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,79 N
Khối lượng
19,56 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,17 US$
EPS
1,00 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
307
Mở
22,26 US$
Cao
22,28 US$
Thấp
21,96 US$
Vốn hoá thị trường
677,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,79 N
Khối lượng
19,56 N
Cổ tức
6,48%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,17 US$
EPS
1,00 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mfa Financial Inc Preferred Shares Series C
Giám đốc điều hànhCraig L. Knutson
Số nhân viên307
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,97 Tr
88,09 Tr
42,95 Tr
86,72 Tr
Giá vốn hàng bán
10,22 Tr
7,39 Tr
9,92 Tr
10,07 Tr
Chi phí doanh thu
10,22 Tr
7,39 Tr
9,92 Tr
10,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,95 Tr
26,98 Tr
34,31 Tr
31,15 Tr
Chi phí hoạt động
26,75 Tr
26,38 Tr
34,01 Tr
29,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,97 Tr
33,77 Tr
43,93 Tr
39,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
54,32 Tr
-984,00 N
46,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
54,32 Tr
-984,00 N
46,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,00 Tr
54,32 Tr
-984,00 N
46,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-101,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,50 Tr
-900,00 N
-600,00 N
-1,60 Tr
Thu nhập ròng
48,10 Tr
54,32 Tr
-984,00 N
46,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,61%
61,66%
-2,29%
53,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,27
0,34
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,64 Tr
-1,22 Tr
38,27 Tr
37,42 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google