Finance

Danh sách
MEYSU:IST
Meysu Gida Sanayi ve Ticaret AS
7,75 TRY
-1,65%
(-0,13) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEYSU...
Mở
7,88 TRY
Cao
7,99 TRY
Thấp
7,70 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
6,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
870,00 Tr
Số nhân viên
477
Mở
7,88 TRY
Cao
7,99 TRY
Thấp
7,70 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
6,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
870,00 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meysu Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeysu.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,04 T
1,08 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
692,22 Tr
674,38 Tr
775,91 Tr
893,36 Tr
Chi phí doanh thu
692,22 Tr
674,38 Tr
775,91 Tr
893,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,22 Tr
117,30 Tr
150,84 Tr
153,20 Tr
Chi phí hoạt động
135,28 Tr
119,71 Tr
161,74 Tr
145,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
827,50 Tr
794,09 Tr
937,66 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,25 Tr
245,23 Tr
138,32 Tr
135,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-87,26 Tr
53,71 Tr
-61,59 Tr
-34,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,86 Tr
242,26 Tr
66,40 Tr
25,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,71 Tr
245,10 Tr
63,41 Tr
25,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,77 Tr
23,76 Tr
61,49 Tr
-61,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,28%
9,81%
92,61%
-242,44%
Chi phí hoạt động khác
4,06 Tr
2,41 Tr
10,91 Tr
-7,78 Tr
Thu nhập ròng
113,51 Tr
218,10 Tr
5,07 Tr
87,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,75%
20,99%
0,47%
7,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 Tr
38,56 Tr
56,63 Tr
49,15 Tr
Chi phí lãi suất
-67,52 Tr
-48,97 Tr
-61,53 Tr
-41,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,86 Tr
-10,41 Tr
-4,90 Tr
7,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
255,37 Tr
275,48 Tr
166,89 Tr
183,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google