Finance

Beta
Danh sách
MEX:LON
Tortilla Mexican Grill PLC
74,00 GBX
-0,67%
(-0,50) 1 ngày
26 thg 6, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEX...
Mở
72,00 GBX
Cao
74,00 GBX
Thấp
72,00 GBX
Vốn hoá thị trường
28,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,09 N
Khối lượng
11,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
EPS
-0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
72,00 GBX
Cao
74,00 GBX
Thấp
72,00 GBX
Vốn hoá thị trường
28,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,09 N
Khối lượng
11,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
EPS
-0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tortilla Mexican Grill PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
18,23 Tr
18,23 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Giá vốn hàng bán
4,44 Tr
4,44 Tr
4,15 Tr
4,15 Tr
Chi phí doanh thu
4,44 Tr
4,44 Tr
4,15 Tr
4,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,97 Tr
13,97 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Chi phí hoạt động
13,97 Tr
13,97 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,41 Tr
18,41 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-180,84 N
-180,84 N
-542,99 N
-542,99 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-779,70 N
-779,70 N
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,75 N
4,75 N
-140,66 N
-140,66 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,31%
-0,31%
12,04%
12,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,48%
-8,48%
-5,70%
-5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,07 N
30,07 N
4,01 N
4,01 N
Chi phí lãi suất
-628,92 N
-628,92 N
-579,75 N
-579,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-598,85 N
-598,85 N
-575,74 N
-575,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
853,02 N
853,02 N
584,07 N
584,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,34 N
63,34 N
175,85 N
175,85 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về MEX
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search