Finance

Danh sách
MEV:BIT
Mevim SpA
0,099 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:00:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEV...
Mở
0,10 €
Cao
0,10 €
Thấp
0,10 €
Vốn hoá thị trường
709,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
20,89 N
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
16
Mở
0,10 €
Cao
0,10 €
Thấp
0,10 €
Vốn hoá thị trường
709,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
20,89 N
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mevim SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmevim.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-236,20 N
-236,20 N
296,14 N
296,14 N
Giá vốn hàng bán
-105,18 N
-105,18 N
330,93 N
330,93 N
Chi phí doanh thu
-105,18 N
-105,18 N
330,93 N
330,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,27 N
112,27 N
180,96 N
180,96 N
Chi phí hoạt động
201,09 N
201,09 N
309,34 N
309,34 N
Tổng chi phí hoạt động
95,91 N
95,91 N
640,27 N
640,27 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-332,11 N
-332,11 N
-344,13 N
-344,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-75,81 N
-75,81 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,27 N
39,27 N
-350,99 N
-350,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-406,59 N
-406,59 N
-350,99 N
-350,99 N
Chi phí thuế thu nhập
48,02 N
48,02 N
1,05 N
1,05 N
Thuế suất hiệu dụng
122,29%
122,29%
-0,30%
-0,30%
Chi phí hoạt động khác
7,71 N
7,71 N
38,88 N
38,88 N
Thu nhập ròng
-8,75 N
-8,75 N
-352,04 N
-352,04 N
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
3,71%
-118,88%
-118,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 N
1,32 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-6,86 N
-6,86 N
Chi phí lãi suất ròng
1,32 N
1,32 N
-6,86 N
-6,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,10 N
81,10 N
89,50 N
89,50 N
EBITDA
-163,65 N
-216,95 N
-254,63 N
-254,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google