Finance

Danh sách
MEU:ASX
Marmota Ltd
0,076 AU$
-1,30%
(-0,0010) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEU...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
94,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
476,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
5
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
94,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
476,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marmota Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
145,93 N
145,93 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,77 N
149,77 N
140,53 N
140,53 N
Chi phí hoạt động
158,16 N
158,16 N
148,88 N
148,88 N
Tổng chi phí hoạt động
158,16 N
158,16 N
148,88 N
148,88 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-158,16 N
-158,16 N
-2,95 N
-2,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
368,00
368,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-115,18 N
-115,18 N
-45,56 N
-45,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-115,18 N
-115,18 N
-45,56 N
-45,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-115,18 N
-115,18 N
-45,56 N
-45,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-31,22%
-31,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,97 N
42,97 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-42,97 N
-42,97 N
Chi phí lãi suất ròng
42,97 N
42,97 N
-42,97 N
-42,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,39 N
8,39 N
8,35 N
8,35 N
EBITDA
-149,77 N
-149,77 N
322,00
-2,24 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google