Finance

Danh sách
METX:CNSX
ME Therapeutics Holdings Inc
1,80 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:31:16 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho METX...
Vốn hoá thị trường
54,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
673,00
Khối lượng
50,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
EPS
-0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
54,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
673,00
Khối lượng
50,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
EPS
-0,05 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ME Therapeutics Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
165,08 N
141,84 N
178,41 N
245,32 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,58 N
213,56 N
124,66 N
163,76 N
Chi phí hoạt động
401,22 N
381,91 N
331,36 N
436,48 N
Tổng chi phí hoạt động
401,22 N
381,91 N
331,36 N
436,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-401,22 N
-381,91 N
-331,36 N
-436,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,29 N
23,69 N
39,50 N
35,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-338,41 N
-354,43 N
-289,22 N
-398,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-338,41 N
-354,43 N
-289,22 N
-398,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-338,41 N
-354,43 N
-289,22 N
-398,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,34 N
6,10 N
4,39 N
3,87 N
Chi phí lãi suất
-2,82 N
-2,31 N
-1,76 N
-1,20 N
Chi phí lãi suất ròng
5,52 N
3,79 N
2,63 N
2,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,56 N
26,52 N
28,28 N
27,40 N
EBITDA
-388,82 N
-369,59 N
-317,26 N
-423,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google