Finance

Danh sách
Tại sao METSO giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
METSO:HEL
Metso Oyj
16,35 €
-3,48%
(-0,59) 1 ngày
15 thg 10, 15:32:02 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho METSO...
Mở
16,62 €
Cao
16,94 €
Thấp
16,24 €
Vốn hoá thị trường
13,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,28 €
EPS
0,59 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,97 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
16,62 €
Cao
16,94 €
Thấp
16,24 €
Vốn hoá thị trường
13,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,28 €
EPS
0,59 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,97 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metso Corporation is a Finnish publicly traded company established in 2020 when Outotec and Metso Minerals merged. It is focusing on providing technology and services for mining, aggregates, recycling, and metal refining industries. The company is headquartered in Matinkylä, Espoo, in Finland. The European Commission accepted Metso's and Outotec's merger on 13 May 2020 and the company started operations on 1 July 2020. The company changed its name from Metso Outotec to Metso in May 2023. It moved its headquarters from Helsinki to Espoo in September 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Metso Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,8 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetso.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,44 T
1,25 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
888,00 Tr
990,00 Tr
823,00 Tr
889,00 Tr
Chi phí doanh thu
888,00 Tr
990,00 Tr
823,00 Tr
889,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,00 Tr
29,00 Tr
24,00 Tr
25,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,00 Tr
236,00 Tr
216,00 Tr
232,00 Tr
Chi phí hoạt động
235,00 Tr
270,00 Tr
264,00 Tr
260,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,26 T
1,09 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
183,00 Tr
165,00 Tr
185,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
154,00 Tr
150,00 Tr
166,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
154,00 Tr
150,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
32,00 Tr
38,00 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
20,78%
25,33%
23,49%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
5,00 Tr
24,00 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
142,00 Tr
101,00 Tr
124,00 Tr
128,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,69%
7,00%
9,90%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,15
0,17
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-20,00 Tr
-19,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
252,00 Tr
231,00 Tr
213,00 Tr
234,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google