Finance

Danh sách
Tại sao METROPOLIS giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
METROPOLIS:NSE
Metropolis Healthcare Ltd
522,90 ₹
-2,22%
(-11,85) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho METROPOLIS...
Mở
531,00 ₹
Cao
533,25 ₹
Thấp
519,40 ₹
Vốn hoá thị trường
108,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
234,40 N
Khối lượng
369,68 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,85
Cao nhất trong 52 tuần
609,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,25 ₹
EPS
9,71 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
531,00 ₹
Cao
533,25 ₹
Thấp
519,40 ₹
Vốn hoá thị trường
108,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
234,40 N
Khối lượng
369,68 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
53,85
Cao nhất trong 52 tuần
609,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,25 ₹
EPS
9,71 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metropolis Healthcare, also known as Metropolis Labs, is an Indian multinational chain of diagnostic labs, with its central laboratory in Mumbai, Maharashtra. Metropolis Healthcare has a chain of 124 clinical laboratories and 2400 collection centers across 7 countries including India. The healthcare company was founded in 1980. The company went public in April 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Metropolis Healthcare Ltd
Giám đốc điều hànhVijender Singh
Số nhân viên4,48 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,73 ₹ / 2,65 ₹
+3,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,50 T / 4,46 T
+0,93%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,29 T
4,06 T
4,25 T
4,50 T
Giá vốn hàng bán
877,48 Tr
792,37 Tr
1,27 T
871,01 Tr
Chi phí doanh thu
877,48 Tr
792,37 Tr
1,27 T
871,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,67 Tr
80,57 Tr
43,07 Tr
63,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
953,93 Tr
942,25 Tr
2,92 T
1,07 T
Chi phí hoạt động
2,66 T
2,64 T
2,28 T
2,84 T
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
3,43 T
3,55 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,17 Tr
629,68 Tr
701,16 Tr
787,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,91 Tr
90,16 Tr
-64,72 Tr
51,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
710,26 Tr
571,57 Tr
697,63 Tr
777,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,26 Tr
662,53 Tr
663,07 Tr
777,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,36 Tr
150,70 Tr
188,03 Tr
208,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
26,37%
26,95%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
1,33 T
1,30 T
-1,07 T
1,39 T
Thu nhập ròng
526,68 Tr
413,86 Tr
509,03 Tr
566,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,27%
10,20%
11,99%
12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,53
2,31
2,46
2,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-56,82 Tr
-57,30 Tr
-79,33 Tr
-61,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,82 Tr
-57,30 Tr
-41,21 Tr
-61,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
324,08 Tr
318,78 Tr
385,90 Tr
324,03 Tr
EBITDA
1,07 T
680,74 Tr
774,79 Tr
861,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google