Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 5 ngày nữa
Xem chi tiết
METROBRAND:NSE
Metro Brands Ltd
870,00 ₹
+3,49%
(+29,35) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho METROBRAND...
Mở
846,15 ₹
Cao
870,00 ₹
Thấp
834,55 ₹
Vốn hoá thị trường
235,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,34 N
Khối lượng
30,10 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
58,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.276,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
807,00 ₹
EPS
14,88 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
846,15 ₹
Cao
870,00 ₹
Thấp
834,55 ₹
Vốn hoá thị trường
235,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,34 N
Khối lượng
30,10 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
58,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.276,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
807,00 ₹
EPS
14,88 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metro Brands Limited, formerly known as Metro Shoes, is an Indian footwear retailer, headquartered in Mumbai, Maharashtra. As of 2026, the company operates over 1000 stores across 221 cities in India and manages a portfolio of owned brands, including Metro, Mochi, Walkway, DaVinchi, Cheemo, J. Fontini, MetroActiv and Shoe Depot in addition to global partner brands such as Crocs, FitFlop, FILA, New Era, Foot Locker, Clarks, Skechers and Puma. Wikipedia
Giới thiệu về Metro Brands Ltd
Giám đốc điều hànhFarah Malik Bhanji
Số nhân viên5,18 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 6, 16 thg 10, 12:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 2,65 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 7,41 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,51 T
8,11 T
7,73 T
7,20 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
3,32 T
3,26 T
2,92 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
3,32 T
3,26 T
2,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
661,80 Tr
771,00 Tr
2,23 T
758,90 Tr
Chi phí hoạt động
2,67 T
2,94 T
2,84 T
2,99 T
Tổng chi phí hoạt động
5,59 T
6,26 T
6,10 T
5,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
923,20 Tr
1,85 T
1,63 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
281,80 Tr
161,10 Tr
-692,40 Tr
263,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
911,20 Tr
1,73 T
1,57 T
1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
911,20 Tr
1,73 T
1,16 T
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
221,40 Tr
423,40 Tr
388,70 Tr
314,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
24,52%
24,82%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
1,23 T
1,37 T
-231,40 Tr
1,38 T
Thu nhập ròng
676,90 Tr
1,28 T
1,17 T
937,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
15,82%
15,09%
13,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,48
4,70
4,27
3,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
512,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-294,40 Tr
-288,10 Tr
-290,10 Tr
-296,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,40 Tr
-288,10 Tr
222,80 Tr
-296,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
784,00 Tr
799,40 Tr
838,30 Tr
849,70 Tr
EBITDA
1,66 T
2,00 T
1,80 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google