Finance

Danh sách
METL:CNSX
Metalite Resources Inc
0,20 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho METL...
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
3,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
1,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,12 CA$
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,20 CA$
Vốn hoá thị trường
3,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
1,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,12 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metalite Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,41 N
46,63 N
98,35 N
125,34 N
Chi phí hoạt động
105,99 N
50,21 N
101,94 N
158,52 N
Tổng chi phí hoạt động
105,99 N
50,21 N
101,94 N
158,52 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-105,99 N
-50,21 N
-101,94 N
-158,52 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,54 N
-68,35 N
-8,10 N
-7,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-121,54 N
-71,87 N
-267,30 N
-169,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-121,54 N
-170,96 N
-114,41 N
-169,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-121,54 N
-71,87 N
-267,30 N
-169,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-52,35 N
-3,42 N
-3,65 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-52,35 N
-3,42 N
-3,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,58 N
3,58 N
3,58 N
3,58 N
EBITDA
-102,41 N
-46,63 N
-98,35 N
-154,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google