Trang chủMETA • IDX
add
Nusantara Infrastructure Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
238,00 Rp
Phạm vi một năm
220,00 Rp - 244,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 NT IDR
Tỷ số P/E
14,33
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,54 T | -22,00% |
Chi phí hoạt động | 38,57 T | -28,42% |
Thu nhập ròng | 17,50 T | -91,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,17 | -89,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,23 T | 185,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,57 T | 13,75% |
Tổng tài sản | 4,60 NT | -0,26% |
Tổng nợ | 506,79 T | -11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,50 T | -91,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,65 T | 61,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,92 T | 3.248,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,59 T | -241,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,93 T | 130,00% |
Dòng tiền tự do | 3,95 T | 116,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
159