Finance

Danh sách
META80:BKK
Ngân hàng Krung Thai
2,44 ฿
+3,39%
(+0,080) 1 ngày
5 thg 8, 02:58:33 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho META80...
Mở
2,48 ฿
Cao
2,50 ฿
Thấp
2,34 ฿
Vốn hoá thị trường
619,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
16 N
Mở
2,48 ฿
Cao
2,50 ฿
Thấp
2,34 ฿
Vốn hoá thị trường
619,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Krung Thai Bank Public Company Limited là ngân hàng nhà nước được cấp giấy phép hoạt động bởi Bộ Tài chính. Mã Swift của KTB là KRTHTHBK. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Krung Thai
Giám đốc điều hànhTadashi Yanai | Payong Srivanich
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập14 thg 3, 1966
Trụ sở chínhBangkok, Vùng đô thị Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webkrungthai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
783,83 T
1,03 NT
1,03 NT
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
363,50 T
460,04 T
483,61 T
437,92 T
Chi phí doanh thu
363,50 T
460,04 T
483,61 T
437,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,72 T
362,06 T
362,56 T
366,28 T
Chi phí hoạt động
310,69 T
361,21 T
361,77 T
359,96 T
Tổng chi phí hoạt động
674,20 T
821,26 T
845,38 T
797,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,64 T
206,49 T
182,10 T
212,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-446,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,07 T
226,66 T
202,14 T
229,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,31 T
226,99 T
203,05 T
229,61 T
Chi phí thuế thu nhập
30,52 T
68,15 T
58,51 T
71,65 T
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
30,07%
28,94%
31,23%
Chi phí hoạt động khác
-2,02 T
-842,00 Tr
-781,00 Tr
-6,33 T
Thu nhập ròng
93,91 T
147,44 T
131,84 T
146,79 T
Biên lợi nhuận ròng
11,98%
14,35%
12,83%
14,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,02 T
15,11 T
15,14 T
18,29 T
Chi phí lãi suất
-2,92 T
-3,63 T
-3,45 T
-3,57 T
Chi phí lãi suất ròng
13,11 T
11,47 T
11,69 T
14,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 T
262,99 T
240,92 T
270,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
423,00 Tr
154,00 Tr
608,00 Tr
-762,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google