Finance

Danh sách
Tại sao MET giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
MET:BIT
Met.Extra Group SpA
2,32 €
-2,52%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MET...
Mở
2,32 €
Cao
2,32 €
Thấp
2,32 €
Vốn hoá thị trường
1,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
709,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
EPS
0,74 €
Số nhân viên
26
Mở
2,32 €
Cao
2,32 €
Thấp
2,32 €
Vốn hoá thị trường
1,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
709,00
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
EPS
0,74 €
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Met.Extra Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,58 Tr
11,58 Tr
17,20 Tr
17,20 Tr
Giá vốn hàng bán
9,74 Tr
9,74 Tr
14,48 Tr
14,48 Tr
Chi phí doanh thu
9,74 Tr
9,74 Tr
14,48 Tr
14,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,50 N
361,50 N
469,00 N
469,00 N
Chi phí hoạt động
811,50 N
811,50 N
980,50 N
980,50 N
Tổng chi phí hoạt động
10,55 Tr
10,55 Tr
15,46 Tr
15,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 Tr
1,03 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,50 N
10,50 N
10,50 N
10,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
988,50 N
988,50 N
1,69 Tr
1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
988,50 N
988,50 N
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,00 N
309,00 N
487,50 N
487,50 N
Thuế suất hiệu dụng
31,26%
31,26%
28,91%
28,91%
Chi phí hoạt động khác
111,00 N
111,00 N
70,00 N
70,00 N
Thu nhập ròng
553,00 N
553,00 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,77%
4,77%
5,86%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,50 N
9,50 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-62,50 N
-62,50 N
-76,00 N
-76,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 N
-53,00 N
-72,50 N
-72,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
336,00 N
336,00 N
435,00 N
435,00 N
EBITDA
1,11 Tr
1,11 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google