Finance

Danh sách
MERKO:IST
Merko Gida Sanayi ve Ticaret AS
0,98 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERKO...
Mở
0,98 TRY
Cao
0,99 TRY
Thấp
0,96 TRY
Vốn hoá thị trường
833,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,68 Tr
Khối lượng
7,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 TRY
EPS
-0,07 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
157
Mở
0,98 TRY
Cao
0,99 TRY
Thấp
0,96 TRY
Vốn hoá thị trường
833,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,68 Tr
Khối lượng
7,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 TRY
EPS
-0,07 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merko Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmerko.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,75 Tr
230,78 Tr
155,06 Tr
176,51 Tr
Giá vốn hàng bán
56,00 Tr
180,43 Tr
140,33 Tr
161,53 Tr
Chi phí doanh thu
56,00 Tr
180,43 Tr
140,33 Tr
161,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,24 Tr
5,41 Tr
23,17 Tr
29,37 Tr
Chi phí hoạt động
27,63 Tr
3,43 Tr
20,40 Tr
128,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,63 Tr
183,86 Tr
160,73 Tr
290,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,12 Tr
46,92 Tr
-5,66 Tr
-113,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,59 Tr
91,54 Tr
196,83 Tr
5,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,55 Tr
147,76 Tr
175,87 Tr
-24,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,55 Tr
149,22 Tr
176,84 Tr
-26,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,97 Tr
66,71 Tr
-20,45 Tr
287,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,64%
45,15%
-11,63%
-1.182,04%
Chi phí hoạt động khác
-1,61 Tr
-1,98 Tr
-2,77 Tr
99,54 Tr
Thu nhập ròng
-22,58 Tr
81,04 Tr
196,32 Tr
-312,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,73%
35,12%
126,61%
-176,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,57 Tr
48,73 Tr
11,03 Tr
121,95 Tr
Chi phí lãi suất
-27,38 Tr
-16,12 Tr
-16,57 Tr
-45,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,81 Tr
32,60 Tr
-5,54 Tr
76,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,07 Tr
63,87 Tr
12,11 Tr
-92,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
550,71 Tr
Các ứng dụng của Google