Finance

Danh sách
MERK:IDX
Merck Tbk PT
3.720,00 IDR
-0,27%
(-10,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:11:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERK...
Mở
3.730 IDR
Cao
3.730 IDR
Thấp
3.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
69 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.760 IDR
EPS
744 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,00 Tr
Số nhân viên
358
Mở
3.730 IDR
Cao
3.730 IDR
Thấp
3.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
69 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.760 IDR
EPS
744 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,00 Tr
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merck Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
333,95 T
386,56 T
283,11 T
347,13 T
Giá vốn hàng bán
181,74 T
94,13 T
169,45 T
230,60 T
Chi phí doanh thu
181,74 T
94,13 T
169,45 T
230,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,77 T
49,96 T
45,62 T
60,16 T
Chi phí hoạt động
52,93 T
101,14 T
34,81 T
54,81 T
Tổng chi phí hoạt động
234,67 T
195,26 T
204,27 T
285,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,28 T
191,29 T
78,84 T
61,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
102,44 T
193,74 T
84,21 T
67,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,44 T
193,73 T
84,21 T
67,45 T
Chi phí thuế thu nhập
22,85 T
51,95 T
19,03 T
20,84 T
Thuế suất hiệu dụng
22,31%
26,81%
22,60%
30,90%
Chi phí hoạt động khác
-10,84 T
51,17 T
-10,81 T
-5,35 T
Thu nhập ròng
79,59 T
141,80 T
65,18 T
46,60 T
Biên lợi nhuận ròng
23,83%
36,68%
23,02%
13,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,96 T
3,30 T
5,32 T
6,07 T
Chi phí lãi suất
-489,95 Tr
-623,99 Tr
-112,45 Tr
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
3,47 T
2,68 T
5,21 T
4,97 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,71 T
197,84 T
85,40 T
68,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google