Finance

Danh sách
MERIT:IST
Merit Turizm Yatirim ve Isletme AS
14,02 TRY
-0,14%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 10, 10:44:11 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERIT...
Mở
14,19 TRY
Cao
14,19 TRY
Thấp
13,97 TRY
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
197,34 N
Cổ tức
7,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,52
Cao nhất trong 52 tuần
24,42 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 TRY
EPS
2,15 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,60 Tr
Số nhân viên
25
Mở
14,19 TRY
Cao
14,19 TRY
Thấp
13,97 TRY
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
197,34 N
Cổ tức
7,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,52
Cao nhất trong 52 tuần
24,42 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 TRY
EPS
2,15 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,60 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merit Turizm Yatirim ve Isletme AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,59 Tr
128,58 Tr
50,00 Tr
64,20 Tr
Giá vốn hàng bán
5,28 Tr
3,84 Tr
722,49 N
1,84 Tr
Chi phí doanh thu
5,28 Tr
3,84 Tr
722,49 N
1,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,21 Tr
29,77 Tr
51,30 Tr
46,98 Tr
Chi phí hoạt động
25,16 Tr
44,58 Tr
45,81 Tr
45,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,44 Tr
48,42 Tr
46,54 Tr
47,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,15 Tr
80,16 Tr
3,46 Tr
16,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,52 Tr
130,42 Tr
-12,30 Tr
-9,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
311,50 Tr
361,35 Tr
35,21 Tr
68,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,50 Tr
361,35 Tr
35,21 Tr
68,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,34 Tr
20,88 Tr
5,32 Tr
5,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,89%
5,78%
15,10%
8,36%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 Tr
14,81 Tr
-5,48 Tr
-1,34 Tr
Thu nhập ròng
293,16 Tr
340,47 Tr
29,90 Tr
62,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
258,09%
264,79%
59,80%
97,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
218,54 Tr
-
14,14 Tr
13,54 Tr
Chi phí lãi suất
-
-317,38 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
218,54 Tr
-317,38 Tr
14,14 Tr
13,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
80,16 Tr
3,48 Tr
16,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google