Finance

Danh sách
MERI:IDX
Merry Riana Edukasi Tbk PT
103,00 IDR
+0,98%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:02:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERI...
Mở
102 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
106,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
296,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
180
Mở
102 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
106,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
296,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merry Riana Edukasi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,33 T
9,18 T
7,48 T
10,02 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
2,71 T
3,17 T
3,42 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
2,71 T
3,17 T
3,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,29 T
6,56 T
2,64 T
5,67 T
Chi phí hoạt động
4,30 T
6,52 T
3,05 T
5,93 T
Tổng chi phí hoạt động
6,47 T
9,23 T
6,22 T
9,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,86 T
-51,62 Tr
1,25 T
668,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,81 Tr
-61,10 Tr
3,98 Tr
-29,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 T
49,42 Tr
1,41 T
796,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 T
49,42 Tr
1,41 T
796,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,03 Tr
3,25 Tr
1,35 T
72,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,82%
6,58%
96,09%
9,04%
Chi phí hoạt động khác
16,05 Tr
-39,56 Tr
416,19 Tr
253,62 Tr
Thu nhập ròng
2,03 T
76,44 Tr
-43,80 Tr
543,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,43%
0,83%
-0,59%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,09 Tr
162,15 Tr
181,78 Tr
168,80 Tr
Chi phí lãi suất
-27,99 Tr
-
-33,34 Tr
-10,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,90 Tr
162,15 Tr
148,45 Tr
158,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
110,22 Tr
1,46 T
896,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google