Finance

Danh sách
Tại sao MERCN giảm 7,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
MERCN:IST
Mercan Kimya Sanayi ve Ticaret AS
9,35 TRY
-7,70%
(-0,78) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERCN...
Mở
10,00 TRY
Cao
10,10 TRY
Thấp
9,30 TRY
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
37,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 TRY
EPS
1,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,37 Tr
Số nhân viên
166
Mở
10,00 TRY
Cao
10,10 TRY
Thấp
9,30 TRY
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
37,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 TRY
EPS
1,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,37 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercan Kimya Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
680,98 Tr
848,32 Tr
819,63 Tr
903,64 Tr
Giá vốn hàng bán
404,74 Tr
554,69 Tr
602,24 Tr
630,97 Tr
Chi phí doanh thu
404,74 Tr
554,69 Tr
602,24 Tr
630,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,90 Tr
3,55 Tr
8,62 Tr
3,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,29 Tr
149,52 Tr
144,92 Tr
149,36 Tr
Chi phí hoạt động
73,45 Tr
153,62 Tr
155,18 Tr
162,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
478,19 Tr
708,31 Tr
757,42 Tr
793,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,78 Tr
140,01 Tr
62,21 Tr
110,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-60,25 Tr
-27,54 Tr
37,09 Tr
24,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,50 Tr
91,42 Tr
40,19 Tr
23,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,50 Tr
120,51 Tr
40,19 Tr
26,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,55 Tr
58,70 Tr
3,48 Tr
-24,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,49%
64,21%
8,65%
-106,82%
Chi phí hoạt động khác
-10,74 Tr
548,94 N
1,63 Tr
9,45 Tr
Thu nhập ròng
31,94 Tr
40,69 Tr
41,87 Tr
53,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
4,80%
5,11%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,93 Tr
91,37 Tr
13,52 Tr
15,97 Tr
Chi phí lãi suất
-67,36 Tr
-82,53 Tr
-90,10 Tr
-98,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,44 Tr
8,84 Tr
-76,58 Tr
-82,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,56 Tr
148,50 Tr
92,24 Tr
114,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google