Finance

Danh sách
MERC:LON
Mercia Asset Management PLC
30,50 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:49 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MERC...
Mở
31,40 GBX
Cao
31,50 GBX
Thấp
30,00 GBX
Vốn hoá thị trường
127,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
485,13 N
Khối lượng
707,64 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,03 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,65 Tr
Số nhân viên
133
Mở
31,40 GBX
Cao
31,50 GBX
Thấp
30,00 GBX
Vốn hoá thị trường
127,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
485,13 N
Khối lượng
707,64 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,03 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,65 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercia Asset Management PLC
Giám đốc điều hànhMark Payton
Số nhân viên133
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmercia.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,60 Tr
8,60 Tr
8,47 Tr
8,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,63 Tr
6,63 Tr
6,96 Tr
6,96 Tr
Chi phí hoạt động
7,54 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,54 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
1,06 Tr
924,50 N
924,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,23 Tr
1,23 Tr
-5,06 Tr
-5,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 Tr
1,40 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
390,50 N
390,50 N
86,00 N
86,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,75%
31,75%
-1,70%
-1,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
839,50 N
839,50 N
-5,14 Tr
-5,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,76%
9,76%
-60,76%
-60,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,50 N
364,50 N
284,50 N
284,50 N
Chi phí lãi suất
-21,00 N
-21,00 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
343,50 N
343,50 N
265,00 N
265,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,83 Tr
1,83 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google