Finance

Danh sách
MER:LON
Mears Group PLC
409,00 GBX
+0,74%
(+3,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:47:39 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MER...
Mở
402,00 GBX
Cao
411,50 GBX
Thấp
402,00 GBX
Vốn hoá thị trường
335,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
146,84 N
Khối lượng
38,79 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
4,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,50 GBX
EPS
0,62 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,77 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
402,00 GBX
Cao
411,50 GBX
Thấp
402,00 GBX
Vốn hoá thị trường
335,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
146,84 N
Khối lượng
38,79 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
4,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,50 GBX
EPS
0,62 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,77 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mears Group plc is a housing and social care provider. It repairs and maintains over 700,000 social homes across the UK. Wikipedia
Giới thiệu về Mears Group PLC
Giám đốc điều hànhDavid J. Miles | David J. Miles
Số nhân viên5,75 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,04 Tr
288,04 Tr
279,98 Tr
279,98 Tr
Giá vốn hàng bán
220,03 Tr
220,03 Tr
213,28 Tr
213,28 Tr
Chi phí doanh thu
220,03 Tr
220,03 Tr
213,28 Tr
213,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,21 Tr
47,21 Tr
49,07 Tr
49,07 Tr
Chi phí hoạt động
48,34 Tr
48,34 Tr
49,07 Tr
49,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,37 Tr
268,37 Tr
262,36 Tr
262,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,67 Tr
19,67 Tr
17,62 Tr
17,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,72 Tr
15,72 Tr
18,98 Tr
18,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,77 Tr
15,77 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,56 Tr
4,56 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,03%
29,03%
19,88%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,23 Tr
11,23 Tr
15,21 Tr
15,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,90%
3,90%
5,43%
5,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
709,00 N
709,00 N
571,50 N
571,50 N
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-4,39 Tr
-3,72 Tr
-3,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,68 Tr
-3,68 Tr
-3,15 Tr
-3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,04 Tr
21,43 Tr
39,19 Tr
39,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,50 N
41,50 N
-4,71 Tr
-4,71 Tr
Các ứng dụng của Google