Finance

Danh sách
MEQ:TSE
Mainstreet Equity Corp
167,73 CA$
+0,72%
(+1,20) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEQ...
Mở
167,03 CA$
Cao
168,99 CA$
Thấp
166,73 CA$
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 N
Khối lượng
3,34 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,08 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
201,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
160,08 CA$
EPS
18,79 CA$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
642
Mở
167,03 CA$
Cao
168,99 CA$
Thấp
166,73 CA$
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 N
Khối lượng
3,34 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,08 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
201,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
160,08 CA$
EPS
18,79 CA$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mainstreet Equity Corp
Giám đốc điều hànhBob Singh Dhillon
Số nhân viên642
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmainst.biz
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
4,76 CA$ / 2,32 CA$
+105,21%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
73,17 Tr / 74,00 Tr
-1,12%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,45 Tr
70,88 Tr
72,24 Tr
73,17 Tr
Giá vốn hàng bán
20,54 Tr
23,58 Tr
25,74 Tr
22,56 Tr
Chi phí doanh thu
20,54 Tr
23,58 Tr
25,74 Tr
22,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,09 Tr
5,08 Tr
5,52 Tr
5,26 Tr
Chi phí hoạt động
5,25 Tr
5,22 Tr
5,66 Tr
5,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,79 Tr
28,80 Tr
31,40 Tr
27,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,66 Tr
42,08 Tr
40,84 Tr
45,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
110,08 Tr
57,45 Tr
4,66 Tr
42,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,92 Tr
27,16 Tr
24,92 Tr
29,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,34 Tr
9,18 Tr
4,53 Tr
8,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,75%
15,98%
97,15%
20,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,74 Tr
48,27 Tr
133,00 N
33,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
131,64%
68,10%
0,18%
46,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,34
1,93
-2,16
4,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 Tr
2,58 Tr
1,08 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-17,36 Tr
-17,50 Tr
-16,99 Tr
-16,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,74 Tr
-14,92 Tr
-15,91 Tr
-15,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,00 N
138,00 N
148,00 N
140,00 N
EBITDA
44,78 Tr
42,22 Tr
40,98 Tr
45,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google