Finance

Danh sách
Tại sao MEPET giảm 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEPET:IST
Break Mola Turizm Yatirimlar AS
22,20 TRY
-4,31%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEPET...
Mở
23,20 TRY
Cao
24,08 TRY
Thấp
21,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,77 N
Khối lượng
695,32 N
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 TRY
EPS
1,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,35 Tr
Số nhân viên
207
Mở
23,20 TRY
Cao
24,08 TRY
Thấp
21,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,77 N
Khối lượng
695,32 N
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 TRY
EPS
1,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,35 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Break Mola Turizm Yatirimlar AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,08 T
1,08 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
963,90 Tr
982,88 Tr
986,32 Tr
1,29 T
Chi phí doanh thu
963,90 Tr
982,88 Tr
986,32 Tr
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,72 Tr
38,58 Tr
31,80 Tr
16,43 Tr
Chi phí hoạt động
13,49 Tr
1,74 Tr
-34,46 Tr
34,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
977,38 Tr
984,62 Tr
951,86 Tr
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,46 Tr
94,03 Tr
123,86 Tr
33,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-84,30 Tr
250,54 Tr
-159,07 Tr
-106,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,48 Tr
239,89 Tr
-32,02 Tr
-64,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,93 Tr
514,02 Tr
2,67 Tr
-58,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,11 Tr
-17,50 Tr
-60,02 Tr
140,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,42%
-7,30%
187,46%
-218,17%
Chi phí hoạt động khác
-10,24 Tr
-36,84 Tr
-66,26 Tr
17,85 Tr
Thu nhập ròng
20,36 Tr
257,39 Tr
28,00 Tr
-204,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,86%
23,86%
2,60%
-15,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,36 Tr
196,41 Tr
43,00 Tr
31,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-27,10 Tr
-5,19 Tr
-19,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,92 Tr
169,31 Tr
37,81 Tr
12,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,50 Tr
118,85 Tr
140,64 Tr
73,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
510,13 N
-181,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google