Finance

Danh sách
Tại sao MEOBF tăng 10,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEOBF:OTCMKTS
Mesoblast Ltd
1,53 US$
+10,07%
(+0,14) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEOBF...
Mở
1,53 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
108
Mở
1,53 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mesoblast Limited is an Australian regenerative medicine company. It seeks to provide treatments for inflammatory ailments, cardiovascular disease, and back pain. The company is led by Silviu Itescu, who founded the company in 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Mesoblast Ltd
Giám đốc điều hànhSilviu Itescu
Số nhân viên108
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmesoblast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,67 Tr
25,67 Tr
34,45 Tr
34,45 Tr
Giá vốn hàng bán
26,88 Tr
26,88 Tr
-14,87 Tr
-14,87 Tr
Chi phí doanh thu
26,88 Tr
26,88 Tr
-14,87 Tr
-14,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
45,07 Tr
45,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,27 Tr
14,27 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Chi phí hoạt động
12,95 Tr
12,95 Tr
60,79 Tr
60,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,83 Tr
39,83 Tr
45,92 Tr
45,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,16 Tr
-14,16 Tr
-11,47 Tr
-11,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,16 Tr
-4,16 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,86 Tr
-19,86 Tr
-8,58 Tr
-8,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,68 Tr
-23,68 Tr
-10,94 Tr
-10,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
222,50 N
222,50 N
84,00 N
84,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,12%
-1,12%
-0,98%
-0,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 Tr
-1,32 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Thu nhập ròng
-20,08 Tr
-20,08 Tr
-8,67 Tr
-8,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-78,22%
-78,22%
-25,16%
-25,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,96 Tr
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-5,64 Tr
-5,64 Tr
-4,29 Tr
-4,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,64 Tr
-5,64 Tr
-2,34 Tr
-2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,53 Tr
-12,53 Tr
-9,77 Tr
-9,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google