Finance

Danh sách
Tại sao MENS tăng 7,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
MENS:NASDAQ
Jyong Biotech Ltd
2,18 US$
+7,39%
(+0,15) 1 ngày
2,20 US$
+0,70% (+0,015)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MENS...
Mở
2,06 US$
Cao
2,18 US$
Thấp
2,05 US$
Vốn hoá thị trường
165,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,74 N
Khối lượng
29,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 US$
EPS
-0,06 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,03 Tr
Số nhân viên
27
Mở
2,06 US$
Cao
2,18 US$
Thấp
2,05 US$
Vốn hoá thị trường
165,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,74 N
Khối lượng
29,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 US$
EPS
-0,06 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,03 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jyong Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjyongbio.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
183,50 N
183,50 N
223,00 N
223,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,50 N
224,50 N
672,50 N
672,50 N
Chi phí hoạt động
408,00 N
408,00 N
895,50 N
895,50 N
Tổng chi phí hoạt động
408,00 N
408,00 N
895,50 N
895,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-408,00 N
-408,00 N
-895,50 N
-895,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,50 N
-21,50 N
-43,50 N
-43,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-626,00 N
-626,00 N
-1,71 Tr
-1,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-626,00 N
-626,00 N
-1,71 Tr
-1,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-626,00 N
-626,00 N
-1,71 Tr
-1,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
293,00 N
293,00 N
Chi phí lãi suất
-208,50 N
-208,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,50 N
-196,50 N
-768,00 N
-768,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-378,00 N
-378,00 N
-865,50 N
-870,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google