Finance

Danh sách
MENONBE:NSE
Menon Bearings Ltd
284,25 ₹
-0,70%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MENONBE...
Mở
287,25 ₹
Cao
294,20 ₹
Thấp
282,05 ₹
Vốn hoá thị trường
15,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,90 N
Khối lượng
71,32 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,77
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,50 ₹
EPS
9,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,04 Tr
Số nhân viên
219
Mở
287,25 ₹
Cao
294,20 ₹
Thấp
282,05 ₹
Vốn hoá thị trường
15,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,90 N
Khối lượng
71,32 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,77
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,50 ₹
EPS
9,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,04 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Menon Bearings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,14 Tr
769,06 Tr
880,78 Tr
917,89 Tr
Giá vốn hàng bán
239,88 Tr
325,56 Tr
418,96 Tr
400,11 Tr
Chi phí doanh thu
239,88 Tr
325,56 Tr
418,96 Tr
400,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,54 Tr
247,33 Tr
367,98 Tr
316,53 Tr
Chi phí hoạt động
310,78 Tr
322,71 Tr
238,89 Tr
344,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,66 Tr
648,27 Tr
657,85 Tr
744,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,47 Tr
120,79 Tr
222,94 Tr
173,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,82 Tr
16,31 Tr
-59,18 Tr
25,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,44 Tr
123,72 Tr
180,72 Tr
185,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,44 Tr
123,72 Tr
180,97 Tr
185,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,55 Tr
31,17 Tr
42,95 Tr
44,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,46%
25,19%
23,76%
23,79%
Chi phí hoạt động khác
41,88 Tr
51,55 Tr
-157,70 Tr
-
Thu nhập ròng
67,89 Tr
92,55 Tr
137,78 Tr
141,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,86%
12,03%
15,64%
15,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,85 Tr
-13,38 Tr
-10,88 Tr
-13,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,85 Tr
-13,38 Tr
-2,77 Tr
-13,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,36 Tr
23,82 Tr
28,61 Tr
27,62 Tr
EBITDA
97,62 Tr
142,74 Tr
247,76 Tr
198,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google