Finance

Danh sách
MENN:IDX
Menn Teknologi Indonesia Tbk PT
53,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 10, 16:12:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MENN...
Vốn hoá thị trường
76,00 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
76,00 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Menn Teknologi Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmenngroup.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
2,48 T
2,65 T
364,06 Tr
364,06 Tr
Giá vốn hàng bán
1,51 T
167,83 Tr
455,22 Tr
455,22 Tr
Chi phí doanh thu
1,51 T
167,83 Tr
455,22 Tr
455,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
452,38 Tr
2,68 T
1,77 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
498,98 Tr
2,72 T
1,80 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,88 T
2,25 T
2,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,44 Tr
-234,25 Tr
-1,89 T
-1,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,34 Tr
1,94 Tr
-4,56 Tr
-4,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,48 Tr
-231,07 Tr
-1,90 T
-1,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
456,48 Tr
-231,07 Tr
-1,90 T
-1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
3,57 Tr
200,19 Tr
102,59 N
102,59 N
Thuế suất hiệu dụng
0,78%
-86,64%
-0,01%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
46,60 Tr
31,23 Tr
30,73 Tr
30,73 Tr
Thu nhập ròng
446,52 Tr
-416,85 Tr
-1,89 T
-1,89 T
Biên lợi nhuận ròng
18,01%
-15,74%
-520,47%
-520,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,14 N
69,54 N
2,32 N
2,32 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-7,52 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,62 Tr
-7,45 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
488,27 Tr
-16,86 Tr
-1,67 T
-1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google