Finance

Danh sách
MENA:BKK
Mena Transport PCL
0,81 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MENA...
Mở
0,81 ฿
Cao
0,81 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
594,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,13 N
Khối lượng
164,21 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 ฿
EPS
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
734,00 Tr
Số nhân viên
849
Mở
0,81 ฿
Cao
0,81 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
594,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
733,13 N
Khối lượng
164,21 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 ฿
EPS
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
734,00 Tr
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mena Transport PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên849
Ngày thành lập24 thg 2, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,73 Tr
211,38 Tr
199,73 Tr
220,39 Tr
Giá vốn hàng bán
180,61 Tr
174,37 Tr
171,77 Tr
190,67 Tr
Chi phí doanh thu
180,61 Tr
174,37 Tr
171,77 Tr
190,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,29 Tr
23,32 Tr
20,94 Tr
19,79 Tr
Chi phí hoạt động
19,29 Tr
18,65 Tr
20,94 Tr
19,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,90 Tr
193,03 Tr
192,71 Tr
210,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
18,36 Tr
7,02 Tr
9,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,18 Tr
-6,17 Tr
3,36 Tr
5,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,14 Tr
21,48 Tr
14,67 Tr
23,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,14 Tr
21,48 Tr
14,67 Tr
23,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,91 Tr
2,40 Tr
1,66 Tr
2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,17%
11,16%
11,31%
10,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-4,67 Tr
-
-
Thu nhập ròng
15,23 Tr
19,09 Tr
13,01 Tr
21,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,37%
9,03%
6,51%
9,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
808,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,28 Tr
-2,08 Tr
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-1,47 Tr
-2,08 Tr
-2,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,75 Tr
22,30 Tr
11,30 Tr
14,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,10 Tr
695,81 N
657,31 N
Các ứng dụng của Google