Finance

Danh sách
MEMS:EPA
MEMSCAP SA
4,78 €
-1,44%
(-0,070) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEMS...
Mở
4,78 €
Cao
4,85 €
Thấp
4,74 €
Vốn hoá thị trường
36,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 N
Khối lượng
6,06 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,54
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,71 Tr
Số nhân viên
55
Mở
4,78 €
Cao
4,85 €
Thấp
4,74 €
Vốn hoá thị trường
36,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 N
Khối lượng
6,06 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,54
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,71 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MEMSCAP SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmemscap.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 Tr
3,22 Tr
3,30 Tr
3,64 Tr
Giá vốn hàng bán
1,56 Tr
1,89 Tr
2,02 Tr
2,18 Tr
Chi phí doanh thu
1,56 Tr
1,89 Tr
2,02 Tr
2,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,93 Tr
-
1,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,00 N
-564,00 N
1,10 Tr
215,00 N
Chi phí hoạt động
909,00 N
1,01 Tr
1,10 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 Tr
2,90 Tr
3,12 Tr
3,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,00 N
318,00 N
174,00 N
337,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
176,00 N
351,00 N
114,00 N
442,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,00 N
351,00 N
114,00 N
442,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-4,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,14%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-354,00 N
-
-146,00 N
Thu nhập ròng
176,00 N
355,00 N
114,00 N
442,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,71%
11,02%
3,46%
12,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
246,00 N
-
125,00 N
Chi phí lãi suất
-
-9,00 N
-60,00 N
-20,00 N
Chi phí lãi suất ròng
26,00 N
237,00 N
-60,00 N
105,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,00 N
380,00 N
236,00 N
540,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google