Finance

Danh sách
Tại sao MELI34 tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
MELI34:BVMF
Mercado Libre
75,86 R$
+3,49%
(+2,56) 1 ngày
5 thg 10, 12:17:11 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MELI34...
Mở
75,28 R$
Cao
76,47 R$
Thấp
73,45 R$
Vốn hoá thị trường
92,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108,69 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,35 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,70 Tr
Số nhân viên
124 N
Mở
75,28 R$
Cao
76,47 R$
Thấp
73,45 R$
Vốn hoá thị trường
92,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108,69 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,35 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,70 Tr
Số nhân viên
124 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MercadoLibre, Inc., known as Mercado Livre in Brazil, literally meaning "free market" in both languages, is a company of Argentine origin headquartered in Montevideo, Uruguay and incorporated in Delaware in the United States that operates online marketplaces dedicated to e-commerce and online auctions. As of 2016, MercadoLibre had 174.2 million users in Latin America, making it the region's most popular e-commerce site by number of visitors. Aside from being the leading player in Argentina's e-commerce market, it also has operations in Bolivia, Brazil, Chile, Colombia, Costa Rica, the Dominican Republic, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Honduras, Mexico, Nicaragua, Panama, Paraguay, Peru, Uruguay, and Venezuela. In 2023, Time included MercadoLibre in the list of the 100 most influential companies in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Mercado Libre
Giám đốc điều hànhAriel Szarfsztejn
Số nhân viên124 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
9,19 US$ / 9,10 US$
+1,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
10,17 T / 9,75 T
+4,27%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,41 T
8,76 T
8,84 T
10,17 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
3,19 T
4,98 T
6,01 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
3,19 T
4,98 T
6,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
567,00 Tr
584,00 Tr
699,00 Tr
729,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,33 T
1,31 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
4,68 T
3,25 T
3,48 T
Tổng chi phí hoạt động
6,68 T
7,87 T
8,23 T
9,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
724,00 Tr
889,00 Tr
611,00 Tr
683,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
636,00 Tr
784,00 Tr
579,00 Tr
606,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
636,00 Tr
701,00 Tr
579,00 Tr
606,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,00 Tr
225,00 Tr
162,00 Tr
140,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,80%
28,70%
27,98%
23,10%
Chi phí hoạt động khác
-
1,78 T
-
-
Thu nhập ròng
421,00 Tr
559,00 Tr
417,00 Tr
466,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,68%
6,38%
4,71%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,32
11,03
8,23
9,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
-
27,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-125,00 Tr
-65,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
-125,00 Tr
-38,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
933,00 Tr
1,13 T
857,00 Tr
975,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google