Finance

Danh sách
MELEWAR:KLSE
Melewar Industrial Group Bhd
0,12 MYR
-3,85%
(-0,0050) 1 ngày
17 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MELEWAR...
Mở
0,12 MYR
Cao
0,12 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
44,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
432,40 N
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,46 Tr
Số nhân viên
547
Mở
0,12 MYR
Cao
0,12 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
44,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
432,40 N
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,46 Tr
Số nhân viên
547
Hồ sơ
Melewar Industrial Group Berhad is a manufacturing company in Malaysia. It is owned by the family of its late founder and chairman Tunku Tan Sri Abdullah ibni Almarhum Tuanku Abdul Rahman from the Negeri Sembilan royal family and engages in the manufacturing and trade of steel products in addition to investments. It has 461 employees and is listed on the Kuala Lumpur Stock Exchange. Presently Melewar Industrial Group Berhad has an installed capacity of more than 22,000 m/tons per month with the ability to manufacture pipes from 10 mm to 355 mm O.D. MIG's products are widely used in the construction, furniture, automotive, bicycle, and engineering industries. Wikipedia
Giới thiệu về Melewar Industrial Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,21 Tr
189,20 Tr
158,44 Tr
217,14 Tr
Giá vốn hàng bán
187,45 Tr
170,76 Tr
145,91 Tr
198,59 Tr
Chi phí doanh thu
187,45 Tr
170,76 Tr
145,91 Tr
198,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,43 Tr
13,24 Tr
13,37 Tr
13,88 Tr
Chi phí hoạt động
11,53 Tr
12,97 Tr
13,13 Tr
15,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,98 Tr
183,73 Tr
159,04 Tr
213,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,23 Tr
5,47 Tr
-600,00 N
3,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,72 Tr
3,35 Tr
-1,09 Tr
2,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,06 Tr
4,44 Tr
-958,00 N
2,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
1,18 Tr
-36,00 N
1,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
35,11%
3,31%
56,45%
Chi phí hoạt động khác
-899,00 N
-268,00 N
-274,00 N
-235,00 N
Thu nhập ròng
2,38 Tr
1,21 Tr
-988,00 N
-6,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
0,64%
-0,62%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,00 N
657,00 N
384,00 N
362,00 N
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-1,24 Tr
-816,00 N
-690,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-942,00 N
-586,00 N
-432,00 N
-328,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,97 Tr
9,25 Tr
3,19 Tr
7,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,00 N
26,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google