Finance

Danh sách
MELE:EBR
Melexis NV
63,80 €
-1,16%
(-0,75) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MELE...
Mở
65,00 €
Cao
65,05 €
Thấp
63,40 €
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,48 N
Khối lượng
31,24 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,65 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
86,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,60 €
EPS
2,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
65,00 €
Cao
65,05 €
Thấp
63,40 €
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,48 N
Khối lượng
31,24 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,65 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
86,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,60 €
EPS
2,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Melexis NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập24 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmelexis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,29 Tr
214,49 Tr
202,09 Tr
217,06 Tr
Giá vốn hàng bán
131,86 Tr
132,19 Tr
121,48 Tr
129,12 Tr
Chi phí doanh thu
131,86 Tr
132,19 Tr
121,48 Tr
129,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,55 Tr
31,11 Tr
29,32 Tr
29,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,03 Tr
19,71 Tr
18,12 Tr
19,43 Tr
Chi phí hoạt động
45,58 Tr
50,82 Tr
47,44 Tr
49,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,44 Tr
183,01 Tr
168,92 Tr
178,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,85 Tr
31,48 Tr
33,17 Tr
38,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-231,91 N
-
-6,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,83 Tr
28,52 Tr
28,87 Tr
35,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,83 Tr
28,52 Tr
28,87 Tr
35,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,30 Tr
5,94 Tr
5,78 Tr
4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,97%
20,84%
20,01%
13,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,53 Tr
22,57 Tr
23,09 Tr
30,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,79%
10,52%
11,43%
14,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,56
0,57
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
220,71 N
Chi phí lãi suất
-3,01 Tr
-14,37 Tr
-4,30 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,01 Tr
-14,37 Tr
-4,30 Tr
220,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,83 Tr
43,96 Tr
45,26 Tr
51,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google