Finance

Danh sách
MEL:BME
Melia Hotels International
10,12 €
+1,50%
(+0,15) 1 ngày
6 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEL...
Mở
9,93 €
Cao
10,12 €
Thấp
9,82 €
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,00 N
Khối lượng
169,06 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2019
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,40 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
9,93 €
Cao
10,12 €
Thấp
9,82 €
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,00 N
Khối lượng
169,06 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2019
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,40 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Meliá Hotels International, S.A. is a Spanish hotel chain. Sol was founded by Gabriel Escarrer Juliá in 1956 in Palma de Mallorca and Meliá was founded by José Meliá Sinisterra. It is also known as and referred to by its former name of Sol Meliá. The company is one of Spain's largest domestic operators of holiday resorts and the 17th biggest hotel chain worldwide. Domestically in Spain the company is the market leader in both resort and urban hotels. In December 2013 the hotel chain operated 374 hotels in 40 countries on 4 continents under the brands Meliá, Gran Meliá, ME by Meliá, Paradisus, Innside by Meliá, TRYP by Wyndham, Sol Hotels and Club Meliá. Wikipedia
Giới thiệu về Melia Hotels International
Giám đốc điều hànhGabriel Escarrer Jaume | Gabriel Escarrer Jaume
Số nhân viên19,6 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,29 € / 0,27 €
+7,96%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
588,09 Tr / 580,22 Tr
+1,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
616,60 Tr
469,88 Tr
461,60 Tr
588,09 Tr
Giá vốn hàng bán
230,40 Tr
311,46 Tr
205,30 Tr
-
Chi phí doanh thu
230,40 Tr
311,46 Tr
205,30 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
48,22 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
258,20 Tr
117,74 Tr
233,30 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
488,60 Tr
429,21 Tr
438,60 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,00 Tr
40,67 Tr
23,00 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,30 Tr
-16,51 Tr
1,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
118,80 Tr
29,04 Tr
4,40 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,80 Tr
20,01 Tr
4,40 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
29,70 Tr
6,60 Tr
1,10 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
22,72%
25,00%
-
Chi phí hoạt động khác
194,00 Tr
5,76 Tr
168,30 Tr
-
Thu nhập ròng
75,40 Tr
19,17 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
12,23%
4,08%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,09
-
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,81 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-21,10 Tr
-20,38 Tr
-22,10 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-21,10 Tr
-6,57 Tr
-22,10 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,20 Tr
63,77 Tr
65,00 Tr
-
EBITDA
148,42 Tr
79,41 Tr
61,73 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google