Finance

Danh sách
MEL:ASX
Metgasco Ltd
0,018 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:02:45 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEL...
Vốn hoá thị trường
661,36 N
Khối lượng giao dịch trung bình
54,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
661,36 N
Khối lượng giao dịch trung bình
54,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metgasco Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
677,03 N
677,03 N
Giá vốn hàng bán
-
-
987,47 N
987,47 N
Chi phí doanh thu
-
-
987,47 N
987,47 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,79 N
199,79 N
121,53 N
121,53 N
Chi phí hoạt động
199,79 N
199,79 N
907,76 N
907,76 N
Tổng chi phí hoạt động
199,79 N
199,79 N
1,90 Tr
1,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-199,79 N
-199,79 N
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,63 N
-85,63 N
1,39 Tr
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,13 Tr
-1,13 Tr
492,46 N
492,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,13 Tr
-1,13 Tr
492,46 N
492,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,31 Tr
-1,31 Tr
674,16 N
674,16 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
99,58%
99,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
320,75 N
320,75 N
Chi phí lãi suất
-847,54 N
-847,54 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-847,54 N
-847,54 N
320,75 N
320,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,72 N
85,72 N
-209,64 N
-209,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google