Finance

Danh sách
MEKO:STO
Meko AB
69,05 SEK
+0,15%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 13:33:18 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEKO...
Mở
68,95 SEK
Cao
69,45 SEK
Thấp
68,70 SEK
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,77 N
Khối lượng
12,04 N
Chỉ số P/E
29,78
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
62,80 SEK
EPS
2,32 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
68,95 SEK
Cao
69,45 SEK
Thấp
68,70 SEK
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,77 N
Khối lượng
12,04 N
Chỉ số P/E
29,78
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
62,80 SEK
EPS
2,32 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meko AB
Giám đốc điều hànhPehr Oscarson | Pehr Oscarson
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeko.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,49 T
4,60 T
4,55 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
2,66 T
2,59 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
2,66 T
2,59 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 T
1,57 T
1,55 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,82 T
1,79 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
4,49 T
4,38 T
4,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,00 Tr
109,00 Tr
173,00 Tr
200,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
3,00 Tr
81,00 Tr
105,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
8,00 Tr
81,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
4,00 Tr
20,00 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
74,36%
133,33%
24,69%
16,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,00 Tr
-10,00 Tr
55,00 Tr
79,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
-0,22%
1,21%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-89,00 Tr
-92,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,00 Tr
-83,00 Tr
-88,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
230,00 Tr
215,00 Tr
204,00 Tr
213,00 Tr
EBITDA
410,00 Tr
365,00 Tr
413,00 Tr
450,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google