Finance

Danh sách
Tại sao MEKAG tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEKAG:IST
Meka Global Makine Imalat Sany v Tcrt AS
1,99 TRY
+2,58%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEKAG...
Mở
1,94 TRY
Cao
2,04 TRY
Thấp
1,94 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
8,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 TRY
EPS
-0,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
534
Mở
1,94 TRY
Cao
2,04 TRY
Thấp
1,94 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
8,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 TRY
EPS
-0,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
534
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meka Global Makine Imalat Sany v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên534
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,38 Tr
1,01 T
688,77 Tr
815,65 Tr
Giá vốn hàng bán
449,13 Tr
785,69 Tr
526,82 Tr
611,31 Tr
Chi phí doanh thu
449,13 Tr
785,69 Tr
526,82 Tr
611,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,05 Tr
5,50 Tr
10,80 Tr
10,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,89 Tr
197,63 Tr
199,41 Tr
194,64 Tr
Chi phí hoạt động
150,92 Tr
199,04 Tr
192,63 Tr
185,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,05 Tr
984,74 Tr
719,45 Tr
796,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,67 Tr
27,87 Tr
-30,68 Tr
18,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
-51,02 Tr
16,82 Tr
-6,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,31 Tr
-14,89 Tr
-14,88 Tr
9,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,15 Tr
-14,48 Tr
-14,85 Tr
9,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,48 Tr
-26,54 Tr
32,74 Tr
22,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,07%
178,33%
-220,05%
233,51%
Chi phí hoạt động khác
-6,03 Tr
-4,09 Tr
-17,57 Tr
-19,50 Tr
Thu nhập ròng
-32,80 Tr
11,66 Tr
-47,62 Tr
-12,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,76%
1,15%
-6,91%
-1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
4,10 Tr
3,40 Tr
4,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-6,02 Tr
-4,39 Tr
-6,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
717,99 N
-1,92 Tr
-990,09 N
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,83 Tr
53,58 Tr
-5,97 Tr
46,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,76 N
157,78 N
-446,31 N
63,15 N
Các ứng dụng của Google